Họ từ diverse
The Word Family of "diverse"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ diverse ở dạng tính từ, diversity ở dạng danh từ và diversify ở dạng động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | diverse /daɪˈvɜːs/ | đa dạng, phong phú, nhiều loại | |
| Danh từ | diversity /daɪˈvɜːsəti/ | sự đa dạng | |
| Động từ | diversify /daɪˈvɜːsɪfaɪ/ | đa dạng hóa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đa dạng, phong phú, nhiều loại
mô tả một tập hợp gồm nhiều loại/thành phần khác nhau; thường đứng trước danh từ số nhiều.
The city has a diverse population.
Thành phố có dân số đa dạng.
sự đa dạng
danh từ không đếm được, thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, sinh học hoặc nơi làm việc.
The company promotes diversity in the workplace.
Công ty thúc đẩy sự đa dạng tại nơi làm việc.
đa dạng hóa
thường dùng trong kinh doanh, tài chính để nói về việc mở rộng sang nhiều lĩnh vực/sản phẩm khác nhau.
The company plans to diversify its investments.
Công ty dự định đa dạng hóa các khoản đầu tư.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của diverse trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
diverse là tính từ, cần dùng động từ diversify.
Trước danh từ cần tính từ diverse, không dùng danh từ diversity.
