Họ từ divert
The Word Family of "divert"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ divert ở dạng động từ, danh từ (diversion) và tính từ (diversionary) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | divert /daɪˈvɜːt/ | chuyển hướng, làm chệch hướng | |
| Danh từ | diversion /daɪˈvɜːʒn/ | sự chuyển hướng; trò tiêu khiển | |
| Tính từ | diversionary /daɪˈvɜːʃənəri/ | mang tính đánh lạc hướng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chuyển hướng, làm chệch hướng
dùng khi thay đổi đường đi của xe cộ, dòng chảy, sự chú ý... Thường đi với divert sth from/to sth.
Traffic was diverted away from the flooded road.
Giao thông đã bị chuyển hướng khỏi con đường bị ngập.
sự chuyển hướng; trò tiêu khiển
nghĩa 1 là hành động làm chệch hướng (traffic diversion); nghĩa 2 (Anh-Anh) là hoạt động giải trí, tiêu khiển.
The comedy show was a welcome diversion from work.
Buổi hài kịch là một cách giải trí thú vị sau giờ làm việc.
mang tính đánh lạc hướng
thường dùng với tactic/attack để mô tả hành động nhằm đánh lạc hướng sự chú ý của đối phương.
The army launched a diversionary attack to confuse the enemy.
Quân đội đã phát động một cuộc tấn công đánh lạc hướng để gây rối cho kẻ địch.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của divert trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ bị động (was diverted), không dùng danh từ (diversion) sau to be.
Sau mạo từ 'a' cần danh từ (diversion), không dùng động từ (divert).
Sau 'very' cần tính từ (diversionary), không dùng động từ (divert).
