Họ từ dream
The Word Family of "dream"
Từ gốc dream vừa là danh từ vừa là động từ bất quy tắc, mở rộng thành dreamy (tính từ), dreamer (danh từ chỉ người) và dreamily (trạng từ). Họ từ này gắn liền với ước mơ và trí tưởng tượng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | dream /driːm/ | mơ, mơ mộng; ước mơ | |
| Danh từ | dream /driːm/ | giấc mơ; ước mơ, mục tiêu | |
| Tính từ | dreamy /ˈdriːmi/ | mơ màng, lãng mạn như trong mơ | |
| Trạng từ | dreamily /ˈdriːmɪli/ | một cách mơ màng, lãng đãng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mơ, mơ mộng; ước mơ
Bất quy tắc: quá khứ và phân từ là dreamed hoặc dreamt (cả hai đều được chấp nhận). Dream of/about = mơ về, ước mơ về điều gì.
She dreams of becoming a professional musician.
Cô ấy mơ ước trở thành một nhạc sĩ chuyên nghiệp.
giấc mơ; ước mơ, mục tiêu
Đếm được: a dream (một giấc mơ), my dreams (những ước mơ). Cũng dùng như tính từ trước danh từ: dream job (công việc mơ ước), dream home (ngôi nhà mơ ước).
Owning his own restaurant was his lifelong dream.
Sở hữu nhà hàng riêng là ước mơ cả đời của anh ấy.
mơ màng, lãng mạn như trong mơ
Mô tả người hay đắm chìm trong mơ mộng hoặc cảnh vật/âm nhạc mang vẻ huyền ảo, lãng mạn. Dùng nhiều trong văn nói và văn phong thân mật.
The music had a soft, dreamy quality that relaxed everyone.
Âm nhạc có chất mơ màng, nhẹ nhàng khiến mọi người thư giãn.
một cách mơ màng, lãng đãng
bổ nghĩa cho động từ mô tả dáng vẻ hoặc giọng nói xa xăm, như đang chìm trong suy nghĩ (smiled/gazed dreamily); trong khi dreamy (tính từ) mô tả trực tiếp một người hoặc bầu không khí, dreamily mô tả cách một hành động cụ thể diễn ra, thường gặp trong văn kể chuyện.
She smiled dreamily, thinking about her upcoming trip to Paris.
Cô ấy mỉm cười mơ màng, nghĩ về chuyến đi sắp tới đến Paris.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của dream trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dream about/of theo sau bởi V-ing, không phải to + V.
Sau giới từ of phải dùng danh động từ (V-ing): becoming.
Sau to be dùng tính từ dreamy, không dùng danh từ/động từ dream.
