GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ dress

The Word Family of "dress"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ dress ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdress
Động từdress
Tính từdressy
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
dress
/dres/
váy liền thân; trang phục
Động từ
dress
/dres/
mặc quần áo, ăn mặc
Tính từ
dressy
/ˈdresi/
trang trọng, diện, sang trọng
2

Sơ đồ họ từ

dress
Danh từdressgốc
Động từdressgốc (chuyển loại)
Tính từdressy+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từdress/dres/

váy liền thân; trang phục

đếm được khi chỉ một chiếc váy cụ thể (a dress), không đếm được khi nói chung về cách ăn mặc (formal dress).

She wore a beautiful red dress.

Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ xinh đẹp.

Động từdress/dres/

mặc quần áo, ăn mặc

diễn tả hành động mặc đồ cho bản thân hoặc người khác; đi với trạng từ chỉ cách thức (dress smartly).

He always dresses smartly for work.

Anh ấy luôn ăn mặc chỉn chu khi đi làm.

Tính từdressy/ˈdresi/

trang trọng, diện, sang trọng

khẩu ngữ, mô tả trang phục lịch sự, thích hợp cho dịp trang trọng.

The party requires dressy attire.

Bữa tiệc yêu cầu trang phục trang trọng.

4

Cụm từ thường gặp

a wedding dress
váy cưới
get dressed
mặc quần áo (xong)
dress up
ăn mặc chỉn chu/hóa trang
a dressy outfit
bộ trang phục trang trọng
dress code
quy định trang phục
dress smartly
ăn mặc lịch sự, chỉn chu
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của dress trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I dress up my clothes every morning.→✓ I get dressed every morning.

"Get dressed" nghĩa là mặc quần áo xong; "dress up" nghĩa là ăn mặc đẹp/hóa trang, không dùng chung với "my clothes".

✗ This outfit is very dress.→✓ This outfit is very dressy.

Mô tả tính chất trang trọng cần tính từ (dressy), không dùng danh từ (dress).

✗ She dressed very quick.→✓ She dressed very quickly.

Bổ nghĩa cho động từ (dressed) cần trạng từ (quickly), không dùng tính từ (quick).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#dress#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS