Họ từ drill
The Word Family of "drill"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ drill ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | drill /drɪl/ | máy khoan; bài tập luyện tập | |
| Động từ | drill /drɪl/ | khoan; luyện tập lặp đi lặp lại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
máy khoan; bài tập luyện tập
nghĩa 1 chỉ dụng cụ/máy dùng để khoan lỗ; nghĩa 2 chỉ bài tập lặp đi lặp lại để rèn kỹ năng (fire drill, grammar drill).
He used an electric drill to make a hole.
Anh ấy dùng máy khoan điện để khoan một lỗ.
khoan; luyện tập lặp đi lặp lại
nghĩa đen là khoan lỗ vào vật liệu; nghĩa bóng là huấn luyện bằng cách lặp lại nhiều lần.
The dentist drilled a small hole in the tooth.
Nha sĩ khoan một lỗ nhỏ trên răng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của drill trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Quá khứ cần thêm -ed cho động từ drill.
Dùng động từ have với danh từ drill (a fire drill), không dùng do.
