Họ từ drive
The Word Family of "drive"
Một gốc từ, ba dạng: drive (động từ), driver (danh từ) và driving (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | drive /draɪv/ | lái xe; thúc đẩy | |
| Danh từ | driver /ˈdraɪvə(r)/ | người lái xe, tài xế | |
| Tính từ | driving /ˈdraɪvɪŋ/ | thuộc về việc lái xe; mạnh mẽ, thúc đẩy |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lái xe; thúc đẩy
động từ bất quy tắc: drive - drove - driven; cũng dùng nghĩa bóng 'thúc đẩy, khiến ai làm gì' (drive sb to do sth).
She drives to work every day.
Cô ấy lái xe đi làm mỗi ngày.
người lái xe, tài xế
danh từ chỉ người thực hiện hành động; danh từ 'drive' (chuyến đi bằng xe, động lực) cũng rất phổ biến.
The bus driver stopped at every station.
Người lái xe buýt dừng ở mỗi trạm.
thuộc về việc lái xe; mạnh mẽ, thúc đẩy
dùng trước danh từ: driving test, driving licence, hoặc nghĩa bóng driving force (động lực chính).
She just passed her driving test.
Cô ấy vừa vượt qua bài thi lái xe.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của drive trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have been driving), không dùng driving đứng một mình như danh từ.
Người thực hiện hành động dùng driver (danh từ), không dùng drive (động từ).
