Họ từ drop
The Word Family of "drop"
Một gốc từ, hai dạng: drop (danh từ - giọt, sự sụt giảm) và drop (động từ - làm rơi, thả xuống) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | drop /drɒp/ | giọt (nước); sự sụt giảm | |
| Động từ | drop /drɒp/ | làm rơi, thả xuống, giảm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giọt (nước); sự sụt giảm
chỉ một giọt chất lỏng nhỏ, hoặc sự giảm sút về số lượng/mức độ.
There was a sharp drop in sales.
Đã có sự sụt giảm mạnh về doanh số.
làm rơi, thả xuống, giảm
dùng khi làm vật gì rơi xuống, hoặc mức độ/số lượng giảm xuống.
He dropped his phone on the floor.
Anh ấy làm rơi điện thoại xuống sàn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của drop trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'drop sb sth' không cần giới từ 'by' ở giữa.
Cụm 'drop out of' cần giới từ 'of' và chia đúng thì quá khứ.
