Họ từ dry
The Word Family of "dry"
Một gốc từ, bốn dạng: dry làm tính từ (khô), động từ (làm khô), danh từ dryness (độ khô) và trạng từ dryly (một cách khô khan) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | dry /draɪ/ | khô | |
| Động từ | dry /draɪ/ | làm khô, phơi khô | |
| Danh từ | dryness /ˈdraɪnəs/ | sự khô, độ khô | |
| Trạng từ | dryly /ˈdraɪli/ | một cách khô khan, dí dỏm kín đáo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khô
mô tả trạng thái không có nước hoặc độ ẩm; cũng dùng nghĩa bóng chỉ hài hước kín đáo (dry humor).
The soil is very dry this summer.
Đất rất khô trong mùa hè này.
làm khô, phơi khô
cùng dạng với tính từ nhưng dùng làm động từ, nghĩa là làm cho khô hoặc trở nên khô.
Hang the clothes out to dry.
Hãy phơi quần áo ra ngoài cho khô.
sự khô, độ khô
danh từ trừu tượng chỉ trạng thái hoặc mức độ khô.
The dryness of the air affects my skin.
Độ khô của không khí ảnh hưởng đến da tôi.
một cách khô khan, dí dỏm kín đáo
bổ nghĩa cho động từ nói năng, thường diễn tả sự hài hước kín đáo, không biểu lộ cảm xúc.
"Great," she said dryly.
"Tuyệt thật," cô ấy nói một cách mỉa mai.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của dry trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
dùng tính từ dry, không dùng danh từ dryness.
bổ nghĩa cho động từ 'said' cần dùng trạng từ dryly.
