Họ từ dull
The Word Family of "dull"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ dull ở dạng tính từ, danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | dull /dʌl/ | cùn, tẻ nhạt, u ám | |
| Danh từ | dullness /ˈdʌlnəs/ | sự tẻ nhạt, sự cùn | |
| Động từ | dull /dʌl/ | làm cùn đi, làm dịu bớt, làm mờ nhạt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cùn, tẻ nhạt, u ám
tả vật không sắc bén, câu chuyện nhàm chán hoặc thời tiết âm u; trái nghĩa với sharp/interesting.
The lecture was dull and long.
Buổi giảng thật tẻ nhạt và dài dòng.
sự tẻ nhạt, sự cùn
danh từ trừu tượng chỉ tính chất buồn tẻ hoặc không sắc bén.
The dullness of the routine bored everyone.
Sự nhàm chán của thói quen hàng ngày khiến mọi người chán nản.
làm cùn đi, làm dịu bớt, làm mờ nhạt
dùng cho lưỡi dao trở nên cùn hoặc cảm giác, ánh sáng giảm bớt.
Painkillers can dull the pain.
Thuốc giảm đau có thể làm dịu cơn đau.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của dull trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất sau become → dùng tính từ 'dull', không dùng danh từ 'dullness'.
Động từ 'dull' là ngoại động từ, đi thẳng với tân ngữ, không cần giới từ 'of'.
