Họ từ dust
The Word Family of "dust"
Một gốc từ, ba dạng: dust làm danh từ (bụi), động từ (lau bụi) và tính từ dusty (đầy bụi) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | dust /dʌst/ | bụi | |
| Động từ | dust /dʌst/ | lau bụi; rắc (bột) | |
| Tính từ | dusty /ˈdʌsti/ | đầy bụi, bám bụi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bụi
danh từ không đếm được chỉ những hạt nhỏ bám trên bề mặt đồ vật.
There's a layer of dust on the shelf.
Có một lớp bụi trên kệ sách.
lau bụi; rắc (bột)
hành động lau sạch bụi khỏi bề mặt, hoặc rắc một lớp bột mỏng lên vật gì (dust with sugar).
She dusted the furniture every week.
Cô ấy lau bụi đồ nội thất mỗi tuần.
đầy bụi, bám bụi
mô tả bề mặt hoặc nơi có nhiều bụi bám vào.
The old books sat on dusty shelves.
Những cuốn sách cũ nằm trên những chiếc kệ đầy bụi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của dust trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
cần dùng tính từ dusty, không dùng danh từ dust.
dust có tân ngữ trực tiếp, không cần giới từ.
