GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ ear

The Word Family of "ear"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ ear ở dạng danh từ và tính từ (eared, trong từ ghép) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từear
Động từ–
Tính từeared
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
ear
/ɪə(r)/
tai
Tính từ
eared
/ɪəd/
có tai (dùng trong từ ghép)
2

Sơ đồ họ từ

ear
Danh từeargốc
Tính từeared+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từear/ɪə(r)/

tai

danh từ đếm được chỉ cơ quan thính giác; xuất hiện trong nhiều thành ngữ (be all ears, play it by ear).

He whispered something in her ear.

Anh ấy thì thầm điều gì đó vào tai cô ấy.

Tính từeared/ɪəd/

có tai (dùng trong từ ghép)

thường xuất hiện trong các tính từ ghép để mô tả loại tai (long-eared, floppy-eared), hiếm khi đứng một mình.

The long-eared rabbit hopped across the field.

Con thỏ tai dài nhảy qua cánh đồng.

4

Cụm từ thường gặp

play it by ear
tùy cơ ứng biến (thành ngữ)
be all ears
chăm chú lắng nghe
an earache
đau tai
an ear infection
nhiễm trùng tai
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của ear trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I have a earache.→✓ I have an earache.

Dùng mạo từ "an" trước từ bắt đầu bằng nguyên âm (earache), không dùng "a".

✗ He has long-ear rabbit.→✓ He has a long-eared rabbit.

Tính từ ghép cần dạng eared (+ -ed), không dùng ear trần khi ghép với tính từ chỉ đặc điểm.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#ear#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS