Họ từ earth
The Word Family of "earth"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ earth ở dạng danh từ (Trái Đất/đất), tính từ earthly (thuộc trần thế) và động từ earth (nối đất, kiểu Anh-Anh) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | earth /ɜːθ/ | Trái Đất; đất | |
| Tính từ | earthly /ˈɜːθli/ | thuộc về trần thế, vật chất | |
| Động từ | earth /ɜːθ/ | nối đất (dây điện) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
Trái Đất; đất
viết hoa 'Earth' khi chỉ hành tinh chúng ta đang sống; viết thường 'earth' khi chỉ đất, thổ nhưỡng.
The Earth revolves around the Sun.
Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
thuộc về trần thế, vật chất
mô tả những gì thuộc về cuộc sống trần tục; hay gặp trong cụm 'no earthly reason/idea' để nhấn mạnh.
I have no earthly idea what he meant.
Tôi hoàn toàn không có ý niệm gì về điều anh ấy muốn nói.
nối đất (dây điện)
dùng trong kỹ thuật điện kiểu Anh-Anh (BrE); tiếng Anh-Mỹ (AmE) dùng động từ 'ground'.
The wire must be earthed for safety.
Dây điện phải được nối đất để đảm bảo an toàn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của earth trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm cố định 'on earth' để nhấn mạnh không dùng mạo từ 'the'.
Cụm cố định là 'no earthly idea', dùng tính từ earthly, không dùng danh từ earth.
Trong tiếng Anh-Anh dùng động từ 'earth' (nối đất), 'ground' là cách nói của tiếng Anh-Mỹ.
