Họ từ easy
The Word Family of "easy"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ easy ở dạng tính từ, trạng từ (easily), danh từ và động từ (ease) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | easy /ˈiːzi/ | dễ dàng | |
| Trạng từ | easily /ˈiːzəli/ | một cách dễ dàng | |
| Danh từ | ease /iːz/ | sự dễ dàng, thoải mái | |
| Động từ | ease /iːz/ | làm dịu, giảm bớt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
dễ dàng
mô tả việc không đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc khó khăn để hoàn thành.
The test was easier than I expected.
Bài kiểm tra dễ hơn tôi nghĩ.
một cách dễ dàng
bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện không tốn nhiều công sức.
She easily passed the exam.
Cô ấy dễ dàng vượt qua kỳ thi.
sự dễ dàng, thoải mái
danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ trạng thái không khó khăn (with ease) hoặc thoải mái, thư thái (at ease).
He answered the questions with ease.
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách dễ dàng.
làm dịu, giảm bớt
hành động làm giảm mức độ căng thẳng, đau đớn hoặc khó khăn của điều gì đó.
This medicine will ease the pain.
Loại thuốc này sẽ làm giảm cơn đau.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của easy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ (solved) → cần trạng từ (easily), không dùng tính từ (easy).
Cần một động từ làm vị ngữ → dùng 'ease', không dùng tính từ 'easy'.
Cụm 'with ease' dùng danh từ (ease) sau giới từ 'with', không dùng trạng từ (easily).
