GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ ebullient

The Word Family of "ebullient"

Ebullient là tính từ diễn tả sự hào hứng, sôi nổi tràn đầy năng lượng, đi cùng danh từ ebullience và trạng từ ebulliently.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từebullience
Động từ–
Tính từebullient
Trạng từebulliently
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
ebullient
/ɪˈbʌliənt/
hào hứng, sôi nổi, tràn đầy năng lượng
Danh từ
ebullience
/ɪˈbʌliəns/
sự hào hứng, sôi nổi
Trạng từ
ebulliently
/ɪˈbʌliəntli/
một cách hào hứng, sôi nổi
2

Sơ đồ họ từ

ebullient
Tính từebullientgốc
Danh từebullience+ -ence
Trạng từebulliently+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từebullient/ɪˈbʌliənt/

hào hứng, sôi nổi, tràn đầy năng lượng

mô tả người hoặc tâm trạng tràn đầy nhiệt huyết, phấn khích một cách rõ ràng; thường đứng trước danh từ hoặc sau to be.

She was in an ebullient mood after winning the award.

Cô ấy đang rất phấn khích sau khi giành được giải thưởng.

Danh từebullience/ɪˈbʌliəns/

sự hào hứng, sôi nổi

danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ trạng thái tinh thần tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.

His natural ebullience made him popular with clients.

Sự hào hứng tự nhiên của anh khiến anh được khách hàng yêu mến.

Trạng từebulliently/ɪˈbʌliəntli/

một cách hào hứng, sôi nổi

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động được thực hiện với sự phấn khích rõ rệt.

The children greeted the visitors ebulliently.

Bọn trẻ chào đón khách một cách hào hứng.

4

Cụm từ thường gặp

an ebullient mood
tâm trạng hào hứng
ebullient personality
tính cách sôi nổi
natural ebullience
sự hào hứng tự nhiên
greet sb ebulliently
chào đón ai một cách hào hứng
an ebullient welcome
sự chào đón nồng nhiệt, sôi nổi
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của ebullient trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She is very ebullience.→✓ She is very ebullient.

Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ ebullient, không dùng danh từ ebullience.

✗ He spoke ebullient.→✓ He spoke ebulliently.

Bổ nghĩa cho động từ spoke cần trạng từ ebulliently, không dùng tính từ ebullient.

✗ His ebullient impressed everyone.→✓ His ebullience impressed everyone.

Làm chủ ngữ cần danh từ ebullience, không dùng tính từ ebullient.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#ebullient#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS