Họ từ educate
The Word Family of "educate"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ educate ở dạng động từ, danh từ (education) và hai tính từ (educational, educated) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | educate /ˈedʒukeɪt/ | giáo dục, dạy dỗ | |
| Danh từ | education /ˌedʒuˈkeɪʃn/ | sự giáo dục, nền giáo dục | |
| Tính từ | educational /ˌedʒuˈkeɪʃənl/ | thuộc về giáo dục, mang tính giáo dục | |
| Tính từ | educated /ˈedʒukeɪtɪd/ | có học thức, được giáo dục |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giáo dục, dạy dỗ
diễn tả việc dạy kiến thức, kỹ năng hoặc nâng cao nhận thức cho ai đó, thường ở trường lớp hoặc qua chương trình cộng đồng.
Schools should educate children about healthy eating.
Trường học nên giáo dục trẻ em về ăn uống lành mạnh.
sự giáo dục, nền giáo dục
không đếm được, chỉ hệ thống hoặc quá trình dạy và học nói chung (higher education).
She believes in the power of education.
Cô ấy tin vào sức mạnh của giáo dục.
thuộc về giáo dục, mang tính giáo dục
mô tả tài liệu, chương trình, hoạt động có liên quan hoặc hữu ích cho việc học tập.
This is an educational documentary for children.
Đây là một bộ phim tài liệu mang tính giáo dục cho trẻ em.
có học thức, được giáo dục
mô tả người đã trải qua quá trình học tập, thường có kiến thức và hiểu biết rộng.
He comes from a highly educated family.
Anh ấy xuất thân từ một gia đình có học thức cao.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của educate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau tính từ 'good' cần danh từ → dùng education, không dùng động từ educate.
Sau to be để mô tả tính chất mang tính giáo dục → dùng tính từ educational, không dùng động từ educate.
Mô tả một người có học thức (đã được giáo dục) → dùng educated, không dùng educational (mô tả vật/chương trình mang tính giáo dục).
