Họ từ effect
The Word Family of "effect"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ effect ở dạng danh từ, động từ (trang trọng), tính từ (effective) và trạng từ (effectively) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | effect /ɪˈfekt/ | hiệu quả, tác động, kết quả | |
| Động từ | effect /ɪˈfekt/ | thực hiện, tạo ra (thay đổi) | |
| Tính từ | effective /ɪˈfektɪv/ | hiệu quả, có tác dụng | |
| Trạng từ | effectively /ɪˈfektɪvli/ | một cách hiệu quả |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hiệu quả, tác động, kết quả
danh từ chỉ kết quả do một nguyên nhân gây ra; thường đi với 'of/on' (the effect of sth on sth) và cụm 'have an effect'.
The medicine had an immediate effect.
Loại thuốc này có tác dụng ngay lập tức.
thực hiện, tạo ra (thay đổi)
động từ trang trọng, thường đi với 'changes/reforms'; dễ nhầm với động từ 'affect' (ảnh hưởng đến) vốn phổ biến hơn.
The new manager effected significant changes.
Người quản lý mới đã thực hiện những thay đổi đáng kể.
hiệu quả, có tác dụng
mô tả điều gì đó tạo ra kết quả mong muốn; cũng dùng trong cụm 'effective from/as of' (có hiệu lực từ).
This is an effective way to learn vocabulary.
Đây là một cách hiệu quả để học từ vựng.
một cách hiệu quả
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thực hiện đạt kết quả tốt.
The team worked effectively together.
Nhóm đã làm việc cùng nhau một cách hiệu quả.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của effect trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (effective), không dùng danh từ (effect).
Cụm cố định 'take effect' (bắt đầu có hiệu lực) dùng danh từ 'effect', khác với động từ 'affect' (ảnh hưởng đến).
Bổ nghĩa cho động từ (worked) → cần trạng từ (effectively), không dùng tính từ.
