GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ effuse

The Word Family of "effuse"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ effuse ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từeffusion
Động từeffuse
Tính từeffusive
Trạng từeffusively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
effuse
/ɪˈfjuːz/
tuôn trào, thổ lộ (cảm xúc)
Danh từ
effusion
/ɪˈfjuːʒn/
sự tuôn trào, sự thổ lộ
Tính từ
effusive
/ɪˈfjuːsɪv/
quá nồng nhiệt, thổ lộ thái quá
Trạng từ
effusively
/ɪˈfjuːsɪvli/
một cách quá nồng nhiệt
2

Sơ đồ họ từ

effuse
Động từeffusegốc
Danh từeffusion+ -ion
Tính từeffusive+ -ive
Trạng từeffusively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từeffuse/ɪˈfjuːz/

tuôn trào, thổ lộ (cảm xúc)

từ trang trọng, hiếm dùng trong văn nói hàng ngày, thường mang nghĩa bóng chỉ cảm xúc tuôn trào.

She effused warmth and enthusiasm.

Cô ấy tỏa ra sự ấm áp và nhiệt huyết.

Danh từeffusion/ɪˈfjuːʒn/

sự tuôn trào, sự thổ lộ

cũng dùng trong y học (pleural effusion - tràn dịch màng phổi).

The doctor detected an effusion in his knee.

Bác sĩ phát hiện tràn dịch ở đầu gối anh ấy.

Tính từeffusive/ɪˈfjuːsɪv/

quá nồng nhiệt, thổ lộ thái quá

mô tả cách thể hiện cảm xúc, lời khen quá mức, đôi khi thiếu tự nhiên.

He was effusive in his praise.

Anh ấy khen ngợi một cách quá nồng nhiệt.

Trạng từeffusively/ɪˈfjuːsɪvli/

một cách quá nồng nhiệt

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách bày tỏ cảm xúc thái quá.

She thanked us effusively.

Cô ấy cảm ơn chúng tôi một cách quá nồng nhiệt.

4

Cụm từ thường gặp

effuse warmth
tỏa ra sự ấm áp
a pleural effusion
tràn dịch màng phổi
effusive praise
lời khen quá nồng nhiệt
thank sb effusively
cảm ơn ai một cách quá nồng nhiệt
an effusive welcome
một sự chào đón nồng nhiệt thái quá
effusive apologies
lời xin lỗi thái quá
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của effuse trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is very effuse.→✓ He is very effusive.

Sau very cần tính từ (effusive), không dùng động từ.

✗ She thanked us effusive.→✓ She thanked us effusively.

Bổ nghĩa cho động từ cần trạng từ (effusively), không dùng tính từ.

✗ There was effusive in his knee.→✓ There was an effusion in his knee.

Sau mạo từ cần danh từ (effusion), không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#effuse#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS