Họ từ egg
The Word Family of "egg"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ egg ở dạng danh từ (quả trứng) và động từ (xúi giục) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | egg /eɡ/ | quả trứng | |
| Động từ | egg on /eɡ ɒn/ | xúi giục, xúi bẩy | |
| Tính từ | eggy /ˈeɡi/ | có mùi/vị trứng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quả trứng
danh từ đếm được, chỉ trứng gà, vịt... dùng làm thực phẩm. Số nhiều là eggs.
She fried two eggs for breakfast.
Cô ấy chiên hai quả trứng cho bữa sáng.
xúi giục, xúi bẩy
cụm động từ egg someone on nghĩa là khích lệ ai làm việc gì đó, thường là việc không hay.
His friends egged him on to jump into the river.
Bạn bè xúi giục anh ấy nhảy xuống sông.
có mùi/vị trứng
mô tả món ăn có mùi hoặc vị giống trứng, thường dùng thân mật trong văn nói.
The bread had an eggy smell.
Ổ bánh mì có mùi trứng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của egg trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi nói chung, thường dùng số nhiều eggs, không dùng mạo từ an với thói quen lặp lại.
Cụm động từ đầy đủ là egg on, không được bỏ giới từ on.
Sau động từ taste cần tính từ eggy, không dùng danh từ egg.
