Họ từ eject
The Word Family of "eject"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ eject ở dạng động từ và danh từ (ejection) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | eject /ɪˈdʒekt/ | đẩy ra, phóng ra, tống ra | |
| Danh từ | ejection /ɪˈdʒekʃn/ | sự đẩy ra, sự phóng ra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đẩy ra, phóng ra, tống ra
đẩy hoặc bắn vật gì đó ra ngoài một cách nhanh chóng, thường vì lý do an toàn; cũng dùng khi nói lấy đĩa/thẻ nhớ ra khỏi máy (eject a disk).
The pilot ejected from the plane before it crashed.
Phi công đã phóng ra khỏi máy bay trước khi nó rơi.
sự đẩy ra, sự phóng ra
danh từ chỉ hành động hoặc quá trình đẩy vật gì đó ra ngoài, thường dùng trong cụm 'ejection seat' (ghế phóng của máy bay).
The ejection seat saved the pilot's life.
Ghế phóng đã cứu sống viên phi công.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của eject trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau sở hữu cách 's cần danh từ (ejection), không dùng động từ nguyên mẫu (eject).
Cần một động từ làm vị ngữ ở thì quá khứ → dùng ejected, không dùng danh từ (ejection).
Danh từ đếm được số ít (the eject button, the disk) cần mạo từ xác định 'the'.
