Họ từ elect
The Word Family of "elect"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ elect ở dạng động từ, danh từ (election) và tính từ (electoral) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | elect /ɪˈlekt/ | bầu, bầu chọn | |
| Danh từ | election /ɪˈlekʃn/ | cuộc bầu cử | |
| Tính từ | electoral /ɪˈlektərəl/ | thuộc về bầu cử |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bầu, bầu chọn
dùng khi mọi người bỏ phiếu chọn ai đó vào một vị trí; thường ở dạng bị động (be elected as/president).
She was elected president in a landslide victory.
Bà ấy đã được bầu làm tổng thống với chiến thắng áp đảo.
cuộc bầu cử
đếm được, thường đi với hold/win/lose an election.
The next general election will be held in October.
Cuộc tổng tuyển cử tiếp theo sẽ được tổ chức vào tháng Mười.
thuộc về bầu cử
đứng trước danh từ để mô tả những gì liên quan đến bầu cử, ví dụ electoral system, electoral college.
The country needs electoral reform to increase fairness.
Đất nước này cần cải cách bầu cử để tăng tính công bằng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của elect trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be dạng bị động cần động từ (elected), không dùng danh từ (election).
Chủ ngữ của câu cần danh từ (election), không dùng động từ (elect).
Đứng trước danh từ system cần tính từ (electoral), không dùng danh từ (election).
