GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ elicit

The Word Family of "elicit"

Gốc từ elicit tồn tại ở dạng động từ và danh từ elicitation. Hiểu rõ hai dạng này giúp bạn diễn đạt chính xác hành động khơi gợi phản hồi hoặc thông tin trong văn phong học thuật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từelicitation
Động từelicit
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
elicit
/ɪˈlɪsɪt/
khơi gợi, rút ra (thông tin, phản hồi, cảm xúc)
Danh từ
elicitation
/ɪˌlɪsɪˈteɪʃn/
sự khơi gợi, quá trình rút ra thông tin
2

Sơ đồ họ từ

elicit
Động từelicitgốc
Danh từelicitation+ -ation
3

Nghĩa & ví dụ

Động từelicit/ɪˈlɪsɪt/

khơi gợi, rút ra (thông tin, phản hồi, cảm xúc)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ hành động tác động để có được phản hồi, thông tin hoặc cảm xúc từ người khác. Thường đi với tân ngữ như response, information, reaction.

The teacher's question elicited enthusiastic responses from the students.

Câu hỏi của giáo viên đã khơi gợi những phản hồi nhiệt tình từ học sinh.

Danh từelicitation/ɪˌlɪsɪˈteɪʃn/

sự khơi gợi, quá trình rút ra thông tin

Danh từ trừu tượng chỉ hành động hoặc quá trình elicit; thường xuất hiện trong nghiên cứu ngôn ngữ và tâm lý học.

Data elicitation was carried out through structured interviews.

Việc thu thập dữ liệu được thực hiện thông qua các cuộc phỏng vấn có cấu trúc.

4

Cụm từ thường gặp

elicit a response
khơi gợi / nhận được phản hồi
elicit information
rút ra thông tin
elicit a reaction
tạo ra phản ứng
elicit feedback
thu thập phản hồi
data elicitation
việc thu thập dữ liệu
elicit sympathy
khơi gợi sự đồng cảm
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của elicit trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The news elicited a big discuss.→✓ The news elicited a big discussion.

Elicit cần tân ngữ là danh từ; discuss là động từ, cần đổi thành danh từ discussion.

✗ She elicited to answer the question.→✓ She elicited an answer from him.

Elicit không dùng với cấu trúc to + động từ; tân ngữ trực tiếp phải là danh từ.

✗ The drug elicits effects on brain.→✓ The drug elicits effects on the brain.

Cần mạo từ the trước brain vì đây là danh từ cụ thể đã xác định.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#elicit#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS