GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ elongate

The Word Family of "elongate"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ elongate ở dạng động từ, elongation ở dạng danh từ và elongated ở dạng tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từelongation
Động từelongate
Tính từelongated
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
elongate
/ˈiːlɒŋɡeɪt/
kéo dài, làm dài ra
Danh từ
elongation
/ˌiːlɒŋˈɡeɪʃn/
sự kéo dài, độ giãn dài
Tính từ
elongated
/ˈiːlɒŋɡeɪtɪd/
dài ra, thon dài
2

Sơ đồ họ từ

elongate
Động từelongategốc
Danh từelongation+ -ion
Tính từelongated+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từelongate/ˈiːlɒŋɡeɪt/

kéo dài, làm dài ra

dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật để mô tả việc vật gì được kéo dài về hình dạng.

Heat can cause the metal rod to elongate.

Nhiệt có thể khiến thanh kim loại giãn dài ra.

Danh từelongation/ˌiːlɒŋˈɡeɪʃn/

sự kéo dài, độ giãn dài

danh từ chỉ mức độ hoặc quá trình kéo dài, thường dùng trong vật lý, y học.

The material has a high rate of elongation.

Vật liệu này có độ giãn dài cao.

Tính từelongated/ˈiːlɒŋɡeɪtɪd/

dài ra, thon dài

mô tả hình dạng của vật gì đó đã được kéo dài hơn bình thường.

The painting shows a woman with an elongated face.

Bức tranh vẽ một người phụ nữ với khuôn mặt thon dài.

4

Cụm từ thường gặp

elongate the shape
kéo dài hình dạng
an elongated face
khuôn mặt thon dài
muscle elongation
sự giãn cơ
elongate a vowel sound
kéo dài âm nguyên âm
elongated shadows
những cái bóng dài ra
gradual elongation
sự kéo dài dần dần
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của elongate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The material can elongation under pressure.→✓ The material can elongate under pressure.

elongation là danh từ, không dùng làm động từ; cần dùng elongate.

✗ She has an elongate face.→✓ She has an elongated face.

Trước danh từ cần tính từ elongated, không dùng dạng gốc elongate.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#elongate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS