GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ embarrass

The Word Family of "embarrass"

Một gốc từ, ba dạng: embarrass (động từ), embarrassment (danh từ) và embarrassed (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từembarrassment
Động từembarrass
Tính từembarrassed
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
embarrass
/ɪmˈbærəs/
làm ai đó xấu hổ, bối rối
Danh từ
embarrassment
/ɪmˈbærəsmənt/
sự xấu hổ, sự bối rối
Tính từ
embarrassed
/ɪmˈbærəst/
cảm thấy xấu hổ, bối rối
2

Sơ đồ họ từ

embarrass
Động từembarrassgốc
Danh từembarrassment+ -ment
Tính từembarrassed+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từembarrass/ɪmˈbærəs/

làm ai đó xấu hổ, bối rối

chú ý chính tả có hai chữ r và hai chữ s.

His comment embarrassed her in front of everyone.

Bình luận của anh ấy khiến cô ấy xấu hổ trước mặt mọi người.

Danh từembarrassment/ɪmˈbærəsmənt/

sự xấu hổ, sự bối rối

danh từ không đếm được, diễn tả cảm giác hoặc tình huống gây xấu hổ.

She blushed with embarrassment.

Cô ấy đỏ mặt vì xấu hổ.

Tính từembarrassed/ɪmˈbærəst/

cảm thấy xấu hổ, bối rối

mô tả cảm xúc người; embarrassing mô tả tình huống gây ra cảm xúc đó.

I felt embarrassed about my mistake.

Tôi cảm thấy xấu hổ về lỗi của mình.

4

Cụm từ thường gặp

feel embarrassed
cảm thấy xấu hổ
an embarrassing situation
một tình huống gây xấu hổ
cause sb embarrassment
khiến ai đó xấu hổ
to sb's embarrassment
khiến ai đó xấu hổ
blush with embarrassment
đỏ mặt vì xấu hổ
avoid embarrassment
tránh sự xấu hổ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của embarrass trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The situation was embarrassed.→✓ The situation was embarrassing.

Tình huống gây xấu hổ dùng embarrassing, không dùng embarrassed.

✗ I am embarrass now.→✓ I am embarrassed now.

Sau to be cần tính từ (embarrassed), không dùng động từ nguyên mẫu.

✗ She felt a big embarrass.→✓ She felt a great embarrassment.

Cần danh từ (embarrassment), không dùng động từ (embarrass).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#embarrass#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS