Họ từ emerge
The Word Family of "emerge"
Gốc từ emerge sinh ra ba dạng thông dụng: emerge (động từ), emergence (danh từ), và emergent (tính từ). Họ từ này thường xuất hiện trong văn học thuật khi mô tả sự xuất hiện hay phát sinh của xu hướng mới.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | emerge /ɪˈmɜːdʒ/ | nổi lên, xuất hiện, lộ ra | |
| Danh từ | emergence /ɪˈmɜːdʒəns/ | sự xuất hiện, sự nổi lên | |
| Tính từ | emergent /ɪˈmɜːdʒənt/ | đang nổi lên, mới xuất hiện |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nổi lên, xuất hiện, lộ ra
chỉ quá trình từ từ xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng; thường dùng với from (emerge from a crisis) hoặc không có tân ngữ (new evidence emerged).
A clear pattern emerged from the data analysis.
Một mô hình rõ ràng đã xuất hiện từ phân tích dữ liệu.
sự xuất hiện, sự nổi lên
thường không đếm được; chỉ quá trình hay thực tế xuất hiện của điều gì đó mới. Lưu ý: emergency (tình huống khẩn cấp) là từ khác, không cùng nghĩa.
The emergence of social media transformed how people communicate.
Sự xuất hiện của mạng xã hội đã biến đổi cách mọi người giao tiếp.
đang nổi lên, mới xuất hiện
mô tả điều gì đang trong quá trình hình thành hoặc mới bắt đầu được nhận ra; thường dùng với technology, market, trend, property (trong khoa học).
Artificial intelligence is an emergent technology with vast potential.
Trí tuệ nhân tạo là một công nghệ đang nổi lên với tiềm năng to lớn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của emerge trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Emergency có nghĩa là 'tình huống khẩn cấp'; dùng emergence để chỉ sự xuất hiện của điều gì.
Emerge là nội động từ, không dùng bị động are emerged.
Dạng danh từ là emergence, không phải emergent (đó là tính từ).
