Họ từ emphasise
The Word Family of "emphasise"
Gốc từ emphasise tạo ra bốn dạng: emphasise (động từ), emphasis (danh từ), emphatic (tính từ) và emphatically (trạng từ), tất cả đều liên quan đến ý nghĩa nhấn mạnh, khẳng định mạnh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | emphasise /ˈemfəsaɪz/ | nhấn mạnh, làm nổi bật | |
| Danh từ | emphasis /ˈemfəsɪs/ | sự nhấn mạnh; trọng tâm | |
| Tính từ | emphatic /ɪmˈfætɪk/ | mạnh mẽ, dứt khoát, đầy thuyết phục | |
| Trạng từ | emphatically /ɪmˈfætɪkli/ | một cách mạnh mẽ, dứt khoát |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhấn mạnh, làm nổi bật
Theo sau có thể là danh từ hoặc mệnh đề that (emphasise that...). Emphasize là cách viết Mỹ. Đồng nghĩa với stress nhưng emphasise trang trọng hơn.
The doctor emphasised the importance of regular exercise.
Bác sĩ đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên.
sự nhấn mạnh; trọng tâm
Số nhiều bất quy tắc: emphases /ˈemfəsiːz/. Dùng place / put emphasis on (đặt trọng tâm vào) hoặc with emphasis (với sự nhấn mạnh).
The new curriculum places a strong emphasis on critical thinking.
Chương trình học mới đặt trọng tâm mạnh vào tư duy phản biện.
mạnh mẽ, dứt khoát, đầy thuyết phục
Mô tả cách nói hoặc hành động thể hiện sự quyết đoán, không do dự. Thường dùng với victory, denial, refusal, yes/no.
The team won an emphatic victory in the final match.
Đội đã giành chiến thắng quyết định trong trận chung kết.
một cách mạnh mẽ, dứt khoát
Bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện với sự nhấn mạnh và quyết đoán. Thường gặp với deny, state, reject, confirm.
She emphatically denied the accusations made against her.
Cô ấy kiên quyết phủ nhận các cáo buộc đưa ra nhắm vào cô.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của emphasise trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Emphasise là ngoại động từ, tân ngữ theo ngay sau, không dùng giới từ on. (Khác với focus on hay insist on.)
Số nhiều của emphasis là emphases /ˈemfəsiːz/, không thêm -s thông thường.
Emphatic mô tả cách một người nói hoặc hành động, không dùng như passionate about; cần thêm ngữ cảnh cụ thể hơn.
