GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ employ

The Word Family of "employ"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ employ ở dạng động từ, hai danh từ (employment, employee) và tính từ (employable) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từemployment
Động từemploy
Tính từemployable
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
employ
/ɪmˈplɔɪ/
thuê, tuyển dụng; sử dụng
Danh từ
employment
/ɪmˈplɔɪmənt/
việc làm, sự tuyển dụng
Danh từ
employee
/ɪmplɔɪˈiː/
nhân viên, người làm thuê
Tính từ
employable
/ɪmˈplɔɪəbl/
có khả năng được tuyển dụng
2

Sơ đồ họ từ

employ
Động từemploygốc
Danh từemployment+ -ment
Danh từemployee+ -ee
Tính từemployable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Động từemploy/ɪmˈplɔɪ/

thuê, tuyển dụng; sử dụng

diễn tả việc trả lương cho ai đó để làm việc, hoặc sử dụng một phương pháp/công cụ (employ a strategy).

The company employs over 500 people.

Công ty này tuyển dụng hơn 500 người.

Danh từemployment/ɪmˈplɔɪmənt/

việc làm, sự tuyển dụng

không đếm được, chỉ tình trạng có việc làm hoặc quá trình tuyển dụng nói chung (full-time employment).

She is looking for full-time employment.

Cô ấy đang tìm kiếm việc làm toàn thời gian.

Danh từemployee/ɪmplɔɪˈiː/

nhân viên, người làm thuê

chỉ người được thuê để làm việc cho một tổ chức/cá nhân, đối lập với employer (người thuê).

All employees receive health insurance.

Tất cả nhân viên đều được bảo hiểm y tế.

Tính từemployable/ɪmˈplɔɪəbl/

có khả năng được tuyển dụng

mô tả người có đủ kỹ năng/trình độ để được nhận vào làm việc.

The training course makes graduates more employable.

Khóa đào tạo giúp sinh viên tốt nghiệp dễ được tuyển dụng hơn.

4

Cụm từ thường gặp

employ sb as sth
thuê ai làm chức vụ gì
full-time/part-time employment
việc làm toàn thời gian/bán thời gian
a loyal employee
một nhân viên trung thành
employer and employee
người sử dụng lao động và người lao động
highly employable
rất dễ được tuyển dụng
seek employment
tìm kiếm việc làm
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của employ trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She found a good employ.→✓ She found good employment.

Sau tính từ 'good' cần danh từ chỉ việc làm → dùng employment, không dùng động từ employ.

✗ The company has 500 employments.→✓ The company has 500 employees.

Chỉ số lượng người làm việc → dùng employees (danh từ chỉ người), không dùng employment (khái niệm trừu tượng).

✗ He is very employ after training.→✓ He is very employable after training.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ employable, không dùng động từ employ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#employ#Động từ#Danh từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS