Họ từ empty
The Word Family of "empty"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ empty ở dạng tính từ, động từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | empty /ˈempti/ | rỗng, trống không | |
| Động từ | empty /ˈempti/ | làm rỗng, đổ hết ra | |
| Danh từ | emptiness /ˈemptinəs/ | sự trống rỗng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
rỗng, trống không
tả trạng thái không có gì bên trong; trái nghĩa với full.
The bottle is empty.
Chai nước đã rỗng.
làm rỗng, đổ hết ra
cùng dạng chữ với tính từ, thường đi với 'out', dùng khi lấy hết đồ vật ra khỏi thứ gì.
He emptied his pockets on the table.
Anh ấy đổ hết đồ trong túi ra bàn.
sự trống rỗng
danh từ trừu tượng, thường mang nghĩa bóng về cảm giác trống trải, cô đơn.
She felt a deep emptiness after he left.
Cô ấy cảm thấy một sự trống trải sâu sắc sau khi anh ấy rời đi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của empty trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ 'empty' là ngoại động từ, đi thẳng với tân ngữ, không cần giới từ 'of'.
Cần danh từ sau 'a lot of' → dùng 'emptiness', không dùng tính từ 'empty'.
