GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ endure

The Word Family of "endure"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ endure ở dạng động từ, danh từ (endurance) và tính từ (enduring) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từendurance
Động từendure
Tính từenduring
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
endure
/ɪnˈdjʊər/
chịu đựng, kéo dài
Danh từ
endurance
/ɪnˈdjʊərəns/
sức chịu đựng, sức bền
Tính từ
enduring
/ɪnˈdjʊərɪŋ/
lâu bền, bền vững
2

Sơ đồ họ từ

endure
Động từenduregốc
Danh từendurance+ -ance
Tính từenduring+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từendure/ɪnˈdjʊər/

chịu đựng, kéo dài

dùng cho việc chịu đựng khó khăn, đau đớn kéo dài, mang sắc thái trang trọng hơn "bear".

The soldiers had to endure freezing temperatures.

Những người lính phải chịu đựng nhiệt độ đóng băng.

Danh từendurance/ɪnˈdjʊərəns/

sức chịu đựng, sức bền

danh từ trừu tượng, thường dùng trong thể thao, ví dụ "an endurance test".

Marathon running requires great endurance.

Chạy marathon đòi hỏi sức bền rất lớn.

Tính từenduring/ɪnˈdjʊərɪŋ/

lâu bền, bền vững

mô tả mối quan hệ, giá trị hoặc di sản tồn tại lâu dài.

They have an enduring friendship.

Họ có một tình bạn bền vững.

4

Cụm từ thường gặp

endure hardship
chịu đựng gian khổ
an endurance test
bài kiểm tra sức bền
physical endurance
sức bền thể chất
an enduring legacy
một di sản trường tồn
endure the pain
chịu đựng cơn đau
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của endure trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She has great endure.→✓ She has great endurance.

Sau tính từ "great" cần danh từ (endurance), không dùng động từ.

✗ Their friendship is very endure.→✓ Their friendship is very enduring.

Sau "very" cần tính từ (enduring), không dùng động từ nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#endure#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS