Họ từ enforce
The Word Family of "enforce"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ enforce ở dạng động từ, danh từ (enforcement) và tính từ (enforceable) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | enforce /ɪnˈfɔːs/ | thực thi, cưỡng chế thi hành (luật, quy định) | |
| Danh từ | enforcement /ɪnˈfɔːsmənt/ | sự thực thi, sự cưỡng chế | |
| Tính từ | enforceable /ɪnˈfɔːsəbl/ | có thể thực thi được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thực thi, cưỡng chế thi hành (luật, quy định)
ngoại động từ, dùng khi bắt buộc mọi người tuân theo luật hoặc quy định.
The police strictly enforce the speed limit on this road.
Cảnh sát thực thi nghiêm ngặt giới hạn tốc độ trên con đường này.
sự thực thi, sự cưỡng chế
không đếm được, thường đi với law enforcement (thi hành pháp luật).
Law enforcement agencies are cracking down on drug trafficking.
Các cơ quan thi hành pháp luật đang mạnh tay xử lý nạn buôn bán ma túy.
có thể thực thi được
mô tả luật, hợp đồng có thể được áp dụng và cưỡng chế thi hành trên thực tế.
The contract must be legally enforceable in court.
Hợp đồng phải có thể được thực thi hợp pháp trước tòa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của enforce trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau động từ khuyết thiếu (will) cần động từ nguyên mẫu (enforce), không dùng danh từ (enforcement).
Sau tính từ (strong) cần danh từ (enforcement), không dùng động từ (enforce).
Sau to be cần tính từ (enforceable), không dùng danh từ (enforcement).
