Họ từ enjoy
The Word Family of "enjoy"
Từ gốc enjoy mở rộng thành enjoyment (danh từ), enjoyable (tính từ) và enjoyably (trạng từ). Bốn dạng này giúp bạn diễn đạt niềm vui và sự thích thú một cách phong phú trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ | thích, tận hưởng | |
| Danh từ | enjoyment /ɪnˈdʒɔɪmənt/ | niềm vui, sự thích thú | |
| Tính từ | enjoyable /ɪnˈdʒɔɪəbl/ | thú vị, đáng thích | |
| Trạng từ | enjoyably /ɪnˈdʒɔɪ.ə.bli/ | một cách thú vị, thích thú |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thích, tận hưởng
Luôn theo sau bởi V-ing hoặc danh từ, không dùng to + V. Enjoy yourself = tự tận hưởng, vui vẻ. Là ngoại động từ, không dùng một mình không có tân ngữ.
I really enjoy listening to music while studying.
Tôi thực sự thích nghe nhạc trong khi học.
niềm vui, sự thích thú
Thường không đếm được khi chỉ cảm giác chung (find enjoyment in sth). Đếm được khi nói đến những điều mang lại niềm vui (one of her enjoyments).
She gets a lot of enjoyment from gardening.
Cô ấy tìm thấy nhiều niềm vui từ việc làm vườn.
thú vị, đáng thích
Mô tả hoạt động hoặc trải nghiệm mang lại niềm vui. Thường đứng sau to be hoặc trước danh từ.
The trip was very enjoyable thanks to the good weather.
Chuyến đi rất thú vị nhờ thời tiết tốt.
một cách thú vị, thích thú
Enjoyable là tính từ mô tả trải nghiệm; enjoyably là trạng từ bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách một khoảng thời gian hay hoạt động trôi qua vui vẻ, thường đi với spend, pass.
We spent the afternoon enjoyably at the beach.
Chúng tôi đã dành buổi chiều một cách thú vị ở bãi biển.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của enjoy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Enjoy luôn theo sau bởi V-ing, không phải to + V.
Enjoy là ngoại động từ, cần có tân ngữ (it, yourself, the show v.v.).
Sau to be dùng tính từ enjoyable, không dùng động từ enjoy.
