Họ từ enrich
The Word Family of "enrich"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ enrich ở dạng động từ, danh từ (enrichment) và tính từ (enriched) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | enrich /ɪnˈrɪtʃ/ | làm giàu, làm phong phú | |
| Danh từ | enrichment /ɪnˈrɪtʃmənt/ | sự làm giàu, sự bổ sung | |
| Tính từ | enriched /ɪnˈrɪtʃt/ | đã được bổ sung, làm giàu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm giàu, làm phong phú
dùng cho việc bổ sung giá trị, dinh dưỡng hoặc kiến thức cho sự vật/con người.
Reading enriches your vocabulary.
Đọc sách làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn.
sự làm giàu, sự bổ sung
thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc dinh dưỡng.
The museum offers cultural enrichment programs.
Bảo tàng cung cấp các chương trình bổ sung văn hóa.
đã được bổ sung, làm giàu
dạng phân từ dùng như tính từ, thường đứng trước danh từ.
This cereal is enriched with vitamins.
Loại ngũ cốc này được bổ sung thêm vitamin.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của enrich trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau modal "will" cần động từ nguyên mẫu (enrich), không dùng danh từ.
Sau "very" cần tính từ (enriched), không dùng động từ nguyên mẫu.
