Họ từ ensure
The Word Family of "ensure"
Một gốc từ, hai dạng. Ensure (động từ, đảm bảo) không có danh từ riêng, nhưng cùng gốc 'sure' với nó là assurance (danh từ, sự đảm bảo) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và lỗi thường gặp khi phân biệt ensure/assure.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | ensure /ɪnˈʃʊər/ | đảm bảo, chắc chắn rằng | |
| Danh từ | assurance /əˈʃʊərəns/ | sự đảm bảo, lời cam kết |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đảm bảo, chắc chắn rằng
theo sau bởi mệnh đề 'that' hoặc tân ngữ trực tiếp, KHÔNG dùng với tân ngữ chỉ người như assure.
Please ensure that the door is locked.
Hãy đảm bảo rằng cửa đã được khóa.
sự đảm bảo, lời cam kết
tiếng Anh không có từ 'ensurance'; assurance là danh từ cùng gốc 'sure' thường dùng để diễn tả lời cam đoan chắc chắn đi kèm với động từ assure.
He gave us his assurance that the work would be finished.
Anh ấy đảm bảo với chúng tôi rằng công việc sẽ hoàn thành.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ensure trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
ensure không đi kèm tân ngữ chỉ người; cấu trúc 'assure sb of/that' mới dùng động từ assure.
ensure không dùng với tân ngữ người (sb); khi muốn trấn an ai đó, dùng assure sb that.
