GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ enter

The Word Family of "enter"

Từ gốc enter mở rộng thành entrance và entry (danh từ). Ba dạng này thường gặp khi nói về việc vào một nơi, tham gia, hoặc đăng ký thi.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từentrance
Động từenter
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
enter
/ˈentə/
vào, đi vào; tham gia; nhập (dữ liệu)
Danh từ
entrance
/ˈentrəns/
lối vào, cổng vào; sự xuất hiện; quyền vào
Danh từ
entry
/ˈentri/
sự đi vào; bài dự thi; mục nhập
2

Sơ đồ họ từ

enter
Động từentergốc
Danh từentrance+ -ance
Danh từentry+ -ry
3

Nghĩa & ví dụ

Động từenter/ˈentə/

vào, đi vào; tham gia; nhập (dữ liệu)

Không cần giới từ: enter a room (không phải enter into a room). Enter a competition = tham dự cuộc thi. Enter data = nhập dữ liệu.

Please knock before you enter the office.

Vui lòng gõ cửa trước khi bước vào văn phòng.

Danh từentrance/ˈentrəns/

lối vào, cổng vào; sự xuất hiện; quyền vào

Chỉ cả vị trí vật lý (the entrance to the building) và hành động/quyền được vào (entrance fee = phí vào cửa, entrance exam = kỳ thi tuyển sinh).

Please use the side entrance after 9 p.m.

Vui lòng sử dụng lối vào bên hông sau 9 giờ tối.

Danh từentry/ˈentri/

sự đi vào; bài dự thi; mục nhập

Entry nhấn mạnh hành động hoặc quyền vào (no entry = cấm vào), bài thi dự thi (competition entry), hoặc mục trong từ điển/sổ sách (a dictionary entry).

The sign on the door said 'No Entry'.

Biển hiệu trên cửa có dòng chữ 'Cấm vào'.

4

Cụm từ thường gặp

entrance exam
kỳ thi tuyển sinh
entrance fee
phí vào cửa
no entry
cấm vào
enter a competition
tham gia một cuộc thi
gain entry to
được vào, tiếp cận được
free entry
vào cửa miễn phí
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của enter trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She entered into the room quietly.→✓ She entered the room quietly.

Enter là ngoại động từ, không cần giới từ into trước tân ngữ.

✗ The entrance of the data took an hour.→✓ Entering the data took an hour.

Để chỉ hành động nhập dữ liệu, dùng danh động từ entering hoặc the entry of data, không dùng the entrance of data.

✗ He passed the enter exam.→✓ He passed the entrance exam.

Tính từ ghép đúng là entrance exam, không dùng enter trực tiếp làm tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#enter#Động từ#Danh từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS