Họ từ entertain
The Word Family of "entertain"
Một gốc từ, ba dạng: entertain (động từ), entertainment (danh từ) và entertaining (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | entertain /ˌentəˈteɪn/ | giải trí cho, chiêu đãi (khách) | |
| Danh từ | entertainment /ˌentəˈteɪnmənt/ | sự giải trí | |
| Tính từ | entertaining /ˌentəˈteɪnɪŋ/ | thú vị, mang tính giải trí |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giải trí cho, chiêu đãi (khách)
còn có nghĩa trang trọng là 'tiếp đãi khách khứa tại nhà'.
The clown entertained the children for an hour.
Chú hề đã giải trí cho lũ trẻ suốt một giờ.
sự giải trí
danh từ không đếm được, chỉ hoạt động hoặc ngành công nghiệp giải trí.
The show is a great form of entertainment.
Chương trình này là một hình thức giải trí tuyệt vời.
thú vị, mang tính giải trí
mô tả sự việc/con người khiến người khác thấy vui, khác với entertained (cảm giác của người xem).
It was an entertaining movie.
Đó là một bộ phim thú vị.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của entertain trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sự việc gây giải trí dùng entertaining, không dùng entertained.
Cần động từ chia (entertained), không dùng danh từ (entertainment).
