Họ từ entitle
The Word Family of "entitle"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ entitle ở dạng động từ, entitlement ở dạng danh từ và entitled ở dạng tính từ (kể cả nghĩa hiện đại 'tự cho mình có đặc quyền') — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | entitle /ɪnˈtaɪtl/ | cho quyền; đặt tên/tựa đề | |
| Danh từ | entitlement /ɪnˈtaɪtlmənt/ | quyền được hưởng, quyền lợi | |
| Tính từ | entitled /ɪnˈtaɪtld/ | có quyền; (nghĩa hiện đại) tự cho mình có đặc quyền, tự phụ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cho quyền; đặt tên/tựa đề
thường dùng ở thể bị động 'be entitled to sth/to do sth' để nói về quyền được hưởng.
This ticket entitles you to a free drink.
Vé này cho phép bạn nhận một đồ uống miễn phí.
quyền được hưởng, quyền lợi
danh từ chỉ quyền lợi chính thức mà một người được hưởng, ví dụ trong phúc lợi xã hội.
Workers should know their entitlements.
Người lao động nên biết rõ quyền lợi của mình.
có quyền; (nghĩa hiện đại) tự cho mình có đặc quyền, tự phụ
vừa dùng trong cấu trúc 'be entitled to' (có quyền), vừa dùng như tính từ độc lập chỉ tính cách coi mình đương nhiên xứng đáng được ưu ái.
He acts like he's entitled to special treatment.
Anh ta cư xử như thể mình đương nhiên xứng đáng được đối xử đặc biệt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của entitle trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần cấu trúc bị động 'is entitled to', không dùng trực tiếp danh từ entitlement.
Khi đặt tựa đề, dùng động từ entitle ở thể bị động 'be entitled', không dùng danh từ.
