Họ từ ephemeris
The Word Family of "ephemeris"
Ephemeris (danh từ thiên văn) chỉ bảng ghi vị trí thiên thể theo thời gian, cùng gốc Hy Lạp 'ephemeros' với tính từ ephemeral (phù du) và trạng từ ephemerally.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | ephemeris /ɪˈfemərɪs/ | lịch thiên văn, bảng vị trí thiên thể | |
| Tính từ | ephemeral /ɪˈfemərəl/ | phù du, ngắn ngủi, chóng tàn | |
| Trạng từ | ephemerally /ɪˈfemərəli/ | một cách ngắn ngủi, phù du |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lịch thiên văn, bảng vị trí thiên thể
thuật ngữ chuyên ngành thiên văn học, chỉ bảng dữ liệu ghi lại vị trí của các thiên thể theo từng thời điểm; số nhiều là 'ephemerides'.
Astronomers use an ephemeris to track the planet's position.
Các nhà thiên văn dùng lịch thiên văn để theo dõi vị trí của hành tinh.
phù du, ngắn ngủi, chóng tàn
tuy khác nghĩa với ephemeris nhưng cùng chung gốc Hy Lạp 'ephemeros' (chỉ trong một ngày); mô tả điều gì tồn tại rất ngắn.
The beauty of cherry blossoms is famously ephemeral.
Vẻ đẹp của hoa anh đào nổi tiếng là rất chóng tàn.
một cách ngắn ngủi, phù du
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác, ít phổ biến, thuộc cùng họ từ với ephemeral.
The comet's tail glowed ephemerally in the night sky.
Đuôi sao chổi phát sáng một cách chóng vánh trên bầu trời đêm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ephemeris trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Số nhiều của ephemeris là ephemerides (theo gốc Hy Lạp/Latin), không thêm -es thông thường.
Ephemeris là danh từ chuyên ngành thiên văn, không dùng để mô tả tính chất phù du — cần tính từ ephemeral.
Bổ nghĩa cho động từ faded cần trạng từ ephemerally, không dùng danh từ ephemeris.
