Họ từ epitomize
The Word Family of "epitomize"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ epitomize ở dạng động từ và epitome ở dạng danh từ gốc — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | epitomize /ɪˈpɪtəmaɪz/ | là hiện thân của, tiêu biểu cho | |
| Danh từ | epitome /ɪˈpɪtəmi/ | hình mẫu tiêu biểu, sự điển hình nhất |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
là hiện thân của, tiêu biểu cho
diễn tả việc một người/vật thể hiện hoàn hảo nhất một đặc điểm hay phẩm chất nào đó.
This building epitomizes modern architecture.
Tòa nhà này là hiện thân của kiến trúc hiện đại.
hình mẫu tiêu biểu, sự điển hình nhất
thường dùng trong cụm 'the epitome of sth' để chỉ ví dụ điển hình nhất của một phẩm chất.
She is the epitome of grace and elegance.
Cô ấy là hiện thân của sự duyên dáng và thanh lịch.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của epitomize trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau mạo từ 'the' cần danh từ epitome, không dùng động từ epitomize.
Cần động từ epitomizes (chia ngôi thứ ba số ít), không dùng danh từ epitome.
