GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ equal

The Word Family of "equal"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ equal ở dạng tính từ, động từ, danh từ (equality) và trạng từ (equally) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từequality
Động từequal
Tính từequal
Trạng từequally
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
equal
/ˈiːkwəl/
bằng nhau, ngang nhau
Động từ
equal
/ˈiːkwəl/
bằng, tương đương với
Danh từ
equality
/ɪˈkwɒləti/
sự bình đẳng
Trạng từ
equally
/ˈiːkwəli/
một cách bình đẳng, ngang nhau
2

Sơ đồ họ từ

equal
Tính từequalgốc
Động từequalgốc (chuyển từ)
Danh từequality+ -ity
Trạng từequally+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từequal/ˈiːkwəl/

bằng nhau, ngang nhau

mô tả hai hay nhiều đối tượng có cùng mức độ, số lượng hoặc giá trị; thường đi với to/in (equal to sth, equal in size).

All people should have equal rights.

Mọi người nên có quyền bình đẳng như nhau.

Động từequal/ˈiːkwəl/

bằng, tương đương với

là ngoại động từ, thường dùng trong toán học hoặc khi so sánh thành tích với ai đó.

Two plus two equals four.

Hai cộng hai bằng bốn.

Danh từequality/ɪˈkwɒləti/

sự bình đẳng

danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ trạng thái được đối xử công bằng như nhau.

The company promotes equality in the workplace.

Công ty thúc đẩy sự bình đẳng tại nơi làm việc.

Trạng từequally/ˈiːkwəli/

một cách bình đẳng, ngang nhau

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, cho biết mức độ hoặc cách chia đều.

The prize money was divided equally among the winners.

Tiền thưởng được chia đều cho những người thắng cuộc.

4

Cụm từ thường gặp

equal rights
quyền bình đẳng
equal opportunity
cơ hội bình đẳng
treat sb equally
đối xử công bằng với ai
equal to sth
ngang bằng với cái gì
gender equality
bình đẳng giới
split equally
chia đều
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của equal trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She is equal to do this job.→✓ She is equal to this job.

equal to đi với danh từ/gerund, không dùng to-infinitive.

✗ They are equally in height.→✓ They are equal in height.

so sánh trực tiếp hai đối tượng dùng tính từ equal, không dùng trạng từ equally.

✗ The fight for equal.→✓ The fight for equality.

sau giới từ for cần danh từ equality, không dùng tính từ equal.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#equal#Tính từ#Động từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS