Họ từ equal
The Word Family of "equal"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ equal ở dạng tính từ, động từ, danh từ (equality) và trạng từ (equally) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | equal /ˈiːkwəl/ | bằng nhau, ngang nhau | |
| Động từ | equal /ˈiːkwəl/ | bằng, tương đương với | |
| Danh từ | equality /ɪˈkwɒləti/ | sự bình đẳng | |
| Trạng từ | equally /ˈiːkwəli/ | một cách bình đẳng, ngang nhau |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bằng nhau, ngang nhau
mô tả hai hay nhiều đối tượng có cùng mức độ, số lượng hoặc giá trị; thường đi với to/in (equal to sth, equal in size).
All people should have equal rights.
Mọi người nên có quyền bình đẳng như nhau.
bằng, tương đương với
là ngoại động từ, thường dùng trong toán học hoặc khi so sánh thành tích với ai đó.
Two plus two equals four.
Hai cộng hai bằng bốn.
sự bình đẳng
danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ trạng thái được đối xử công bằng như nhau.
The company promotes equality in the workplace.
Công ty thúc đẩy sự bình đẳng tại nơi làm việc.
một cách bình đẳng, ngang nhau
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, cho biết mức độ hoặc cách chia đều.
The prize money was divided equally among the winners.
Tiền thưởng được chia đều cho những người thắng cuộc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của equal trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
equal to đi với danh từ/gerund, không dùng to-infinitive.
so sánh trực tiếp hai đối tượng dùng tính từ equal, không dùng trạng từ equally.
sau giới từ for cần danh từ equality, không dùng tính từ equal.
