Họ từ equate
The Word Family of "equate"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ equate ở dạng động từ và equation ở dạng danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp trong toán học lẫn đời sống.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | equate /ɪˈkweɪt/ | coi là ngang nhau, đánh đồng (thường đi với with) | |
| Danh từ | equation /ɪˈkweɪʒn/ | phương trình; sự đánh đồng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
coi là ngang nhau, đánh đồng (thường đi với with)
luôn đi kèm giới từ 'with': equate sth with sth, diễn tả việc coi hai thứ là tương đương nhau.
People often equate wealth with happiness.
Người ta thường đánh đồng sự giàu có với hạnh phúc.
phương trình; sự đánh đồng
nghĩa phổ biến nhất là 'phương trình' trong toán học; cũng dùng nghĩa bóng chỉ một vấn đề cân nhắc gồm nhiều yếu tố.
She solved the equation quickly.
Cô ấy giải phương trình rất nhanh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của equate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
equation là danh từ, cần dùng động từ equate.
Cần danh từ equation, không dùng dạng động từ equate.
