GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ err

The Word Family of "err"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ err ở dạng động từ, danh từ (error), tính từ (erroneous) và trạng từ (erroneously) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từerror
Động từerr
Tính từerroneous
Trạng từerroneously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
err
/ɜː/
phạm sai lầm, sai sót
Danh từ
error
/ˈerə(r)/
lỗi, sai sót
Tính từ
erroneous
/ɪˈrəʊniəs/
sai lầm, không chính xác
Trạng từ
erroneously
/ɪˈrəʊniəsli/
một cách sai lầm, nhầm lẫn
2

Sơ đồ họ từ

err
Động từerrgốc
Danh từerror+ -or
Tính từerroneous+ -eous
Trạng từerroneously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từerr/ɜː/

phạm sai lầm, sai sót

nội động từ, trang trọng, ít dùng trong văn nói hàng ngày; xuất hiện trong thành ngữ to err is human.

To err is human, to forgive divine.

Con người vốn dễ mắc sai lầm, tha thứ mới là điều cao quý.

Danh từerror/ˈerə(r)/

lỗi, sai sót

đếm được, phổ biến hơn nhiều so với động từ err; thường đi với make an error.

The report contains several factual errors.

Bản báo cáo chứa một số lỗi sai về sự kiện.

Tính từerroneous/ɪˈrəʊniəs/

sai lầm, không chính xác

trang trọng, mô tả thông tin, niềm tin dựa trên sai sót.

The article was based on erroneous information.

Bài báo được dựa trên thông tin sai lệch.

Trạng từerroneously/ɪˈrəʊniəsli/

một cách sai lầm, nhầm lẫn

bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động được thực hiện dựa trên thông tin sai.

He was erroneously accused of theft.

Anh ấy đã bị buộc tội ăn cắp một cách sai lầm.

4

Cụm từ thường gặp

make an error
mắc một lỗi
a factual error
một lỗi sai về sự kiện
err on the side of caution
thiên về sự thận trọng (thành ngữ)
erroneous information/belief
thông tin/niềm tin sai lệch
be erroneously accused
bị buộc tội một cách sai lầm
human error
sai sót do con người
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của err trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He made a big err.→✓ He made a big error.

Danh từ error dùng phổ biến hơn động từ err; sau 'a big' cần error.

✗ The information was error.→✓ The information was erroneous.

Sau to be cần tính từ (erroneous), không dùng danh từ (error).

✗ He was accused erroneous.→✓ He was accused erroneously.

Bổ nghĩa cho động từ (accused) cần trạng từ (erroneously), không dùng tính từ (erroneous).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#err#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS