Họ từ err
The Word Family of "err"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ err ở dạng động từ, danh từ (error), tính từ (erroneous) và trạng từ (erroneously) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | err /ɜː/ | phạm sai lầm, sai sót | |
| Danh từ | error /ˈerə(r)/ | lỗi, sai sót | |
| Tính từ | erroneous /ɪˈrəʊniəs/ | sai lầm, không chính xác | |
| Trạng từ | erroneously /ɪˈrəʊniəsli/ | một cách sai lầm, nhầm lẫn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phạm sai lầm, sai sót
nội động từ, trang trọng, ít dùng trong văn nói hàng ngày; xuất hiện trong thành ngữ to err is human.
To err is human, to forgive divine.
Con người vốn dễ mắc sai lầm, tha thứ mới là điều cao quý.
lỗi, sai sót
đếm được, phổ biến hơn nhiều so với động từ err; thường đi với make an error.
The report contains several factual errors.
Bản báo cáo chứa một số lỗi sai về sự kiện.
sai lầm, không chính xác
trang trọng, mô tả thông tin, niềm tin dựa trên sai sót.
The article was based on erroneous information.
Bài báo được dựa trên thông tin sai lệch.
một cách sai lầm, nhầm lẫn
bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động được thực hiện dựa trên thông tin sai.
He was erroneously accused of theft.
Anh ấy đã bị buộc tội ăn cắp một cách sai lầm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của err trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Danh từ error dùng phổ biến hơn động từ err; sau 'a big' cần error.
Sau to be cần tính từ (erroneous), không dùng danh từ (error).
Bổ nghĩa cho động từ (accused) cần trạng từ (erroneously), không dùng tính từ (erroneous).
