Họ từ erratic
The Word Family of "erratic"
Erratic vừa là tính từ chỉ sự thất thường, không ổn định, vừa là danh từ chuyên ngành địa chất (tảng đá trôi dạt), đi cùng trạng từ erratically.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | erratic /ɪˈrætɪk/ | thất thường, không ổn định, khó đoán | |
| Trạng từ | erratically /ɪˈrætɪkli/ | một cách thất thường, không ổn định | |
| Danh từ | erratic /ɪˈrætɪk/ | tảng đá trôi dạt (thuật ngữ địa chất) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thất thường, không ổn định, khó đoán
mô tả hành vi, tốc độ hoặc kết quả thay đổi bất thường, không theo quy luật nào.
His driving was erratic after the accident.
Cách lái xe của anh ấy trở nên thất thường sau vụ tai nạn.
một cách thất thường, không ổn định
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động diễn ra không theo quy luật hoặc dự đoán được.
The stock price moved erratically all week.
Giá cổ phiếu biến động thất thường suốt cả tuần.
tảng đá trôi dạt (thuật ngữ địa chất)
trong địa chất học, 'an erratic' chỉ một tảng đá bị sông băng cuốn đi và để lại nơi khác với loại đá bản địa xung quanh.
The glacial erratic sat alone in the middle of the field.
Tảng đá trôi dạt do sông băng nằm cô độc giữa cánh đồng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của erratic trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Đứng trước danh từ manner cần tính từ erratic, không dùng trạng từ erratically.
Bổ nghĩa cho động từ changed cần trạng từ erratically, không dùng tính từ erratic.
Đứng trước danh từ boulder cần tính từ erratic, không dùng trạng từ erratically.
