Họ từ etch
The Word Family of "etch"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ etch ở dạng động từ và etching ở dạng danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ về nghệ thuật khắc và nghĩa bóng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | etch /etʃ/ | khắc, chạm (lên bề mặt); in sâu (vào trí nhớ) | |
| Danh từ | etching /ˈetʃɪŋ/ | bức tranh khắc, kỹ thuật khắc axit |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khắc, chạm (lên bề mặt); in sâu (vào trí nhớ)
dùng cho nghĩa đen (khắc lên kim loại, kính) và nghĩa bóng (một ký ức in sâu vào tâm trí).
Her name was etched onto the trophy.
Tên cô ấy được khắc lên chiếc cúp.
bức tranh khắc, kỹ thuật khắc axit
danh từ chỉ tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng phương pháp khắc, hoặc chính kỹ thuật đó.
The gallery displayed several original etchings.
Phòng tranh trưng bày một số bức tranh khắc nguyên bản.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của etch trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần danh từ etching để chỉ tác phẩm khắc, 'etch' chỉ dùng làm động từ.
Cần dùng động từ etch ở thể bị động 'is etched', không dùng danh từ etching.
