Họ từ eternal
The Word Family of "eternal"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ eternal ở dạng tính từ, eternity ở dạng danh từ và eternally ở dạng trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | eternal /ɪˈtɜːnl/ | vĩnh cửu, bất diệt | |
| Danh từ | eternity /ɪˈtɜːnəti/ | sự vĩnh hằng, cõi vĩnh cửu | |
| Trạng từ | eternally /ɪˈtɜːnəli/ | mãi mãi, vĩnh viễn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vĩnh cửu, bất diệt
mô tả điều gì đó tồn tại mãi mãi, không bao giờ kết thúc hoặc thay đổi.
They promised each other eternal love.
Họ hứa với nhau tình yêu vĩnh cửu.
sự vĩnh hằng, cõi vĩnh cửu
danh từ trừu tượng, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học hoặc để nhấn mạnh thời gian dường như vô tận.
The wait felt like an eternity.
Việc chờ đợi cảm giác như kéo dài vô tận.
mãi mãi, vĩnh viễn
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh tính chất vĩnh viễn không đổi.
I will be eternally grateful for your help.
Tôi sẽ mãi mãi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của eternal trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ 'love' cần trạng từ eternally, không dùng tính từ eternal.
Sau giới từ 'about' cần danh từ eternity, không dùng tính từ eternal.
