GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ evaluate

The Word Family of "evaluate"

Gốc từ evaluate có hai dạng chính: evaluate (động từ) và evaluation (danh từ), cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và những lỗi thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từevaluation
Động từevaluate
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
evaluate
/ɪˈvæljueɪt/
đánh giá, thẩm định (một cách có hệ thống)
Danh từ
evaluation
/ɪˌvæljuˈeɪʃn/
sự đánh giá, bản đánh giá
2

Sơ đồ họ từ

evaluate
Động từevaluategốc
Danh từevaluation+ -ation
3

Nghĩa & ví dụ

Động từevaluate/ɪˈvæljueɪt/

đánh giá, thẩm định (một cách có hệ thống)

Mang nghĩa đánh giá kỹ lưỡng và có hệ thống hơn assess. Dùng trong học thuật, kinh doanh, y tế (evaluate a project, evaluate a student's performance). Thường đi với tân ngữ trực tiếp.

The committee will evaluate all the proposals before making a decision.

Ủy ban sẽ đánh giá tất cả các đề xuất trước khi đưa ra quyết định.

Danh từevaluation/ɪˌvæljuˈeɪʃn/

sự đánh giá, bản đánh giá

Vừa là quá trình (the evaluation process) vừa là kết quả/báo cáo (write an evaluation). Đi với carry out / conduct / undergo an evaluation.

A thorough evaluation of the programme showed positive results.

Một đánh giá kỹ lưỡng về chương trình cho thấy kết quả tích cực.

4

Cụm từ thường gặp

evaluate the effectiveness of sth
đánh giá hiệu quả của điều gì
carry out / conduct an evaluation
tiến hành một đánh giá
evaluate a proposal / performance
đánh giá một đề xuất / hiệu suất
under evaluation
đang được đánh giá
a thorough / comprehensive evaluation
một đánh giá kỹ lưỡng / toàn diện
self-evaluation
tự đánh giá
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của evaluate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ We need to make an evaluate of the risks.→✓ We need to make an evaluation of the risks.

Danh từ phải là evaluation, không dùng dạng động từ evaluate làm danh từ.

✗ She evaluated about the project.→✓ She evaluated the project.

Evaluate là ngoại động từ, dùng tân ngữ trực tiếp, không thêm about.

✗ The teacher did an evaluation to our work.→✓ The teacher did an evaluation of our work.

Evaluation đi với giới từ of (an evaluation of sth), không phải to.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#evaluate#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS