Họ từ event
The Word Family of "event"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ event ở dạng danh từ, tính từ (eventful) và trạng từ (eventually) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | event /ɪˈvent/ | sự kiện, sự việc | |
| Tính từ | eventful /ɪˈventfl/ | nhiều sự kiện, sôi nổi, đầy biến động | |
| Trạng từ | eventually /ɪˈventʃuəli/ | cuối cùng, rốt cuộc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự kiện, sự việc
chỉ một việc quan trọng xảy ra, đặc biệt là được lên kế hoạch trước; cũng dùng trong cụm in the event of (trong trường hợp).
The wedding was a wonderful event.
Đám cưới là một sự kiện tuyệt vời.
nhiều sự kiện, sôi nổi, đầy biến động
mô tả một khoảng thời gian có nhiều sự việc đáng chú ý xảy ra, thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính.
It's been an eventful year for the company.
Đó là một năm đầy biến động đối với công ty.
cuối cùng, rốt cuộc
bắt nguồn từ tính từ eventual (cuối cùng), khác nghĩa với eventful; dùng để nói kết quả sau một quá trình dài.
She eventually found a solution to the problem.
Cuối cùng cô ấy đã tìm ra giải pháp cho vấn đề.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của event trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ trip cần tính từ eventful, không dùng danh từ event.
Bổ nghĩa cho động từ found → cần trạng từ eventually, không dùng danh từ event.
Chủ ngữ của câu cần danh từ event, không dùng trạng từ eventfully.
