Họ từ exacerbate
The Word Family of "exacerbate"
Gốc từ exacerbate có hai dạng chính: động từ exacerbate và danh từ exacerbation. Nắm vững hai dạng này giúp bạn diễn đạt chính xác ý nghĩa làm trầm trọng thêm trong văn phong học thuật và y tế.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | exacerbate /ɪɡˈzæsəbeɪt/ | làm trầm trọng thêm, làm tệ hơn | |
| Danh từ | exacerbation /ɪɡˌzæsəˈbeɪʃn/ | sự làm trầm trọng thêm; đợt bùng phát (bệnh) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm trầm trọng thêm, làm tệ hơn
Dùng trong văn phong trang trọng để chỉ hành động hoặc yếu tố làm cho một tình huống xấu trở nên xấu hơn. Thường gặp trong bài viết về y tế, môi trường và xã hội.
Poor nutrition can exacerbate existing health problems.
Dinh dưỡng kém có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề sức khỏe hiện có.
sự làm trầm trọng thêm; đợt bùng phát (bệnh)
Danh từ trừu tượng chỉ quá trình hoặc kết quả của việc trở nên tệ hơn. Trong y học, exacerbation còn chỉ đợt bùng phát cấp tính của bệnh mạn tính.
Stress is a common trigger for exacerbation of asthma.
Căng thẳng là yếu tố thường kích hoạt đợt bùng phát hen suyễn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của exacerbate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Exacerbate là ngoại động từ, tân ngữ đứng ngay sau, không thêm giới từ to.
Dùng danh từ a lack of thay vì lacking (dạng phân từ) sau giới từ by.
Dùng trạng từ negatively để bổ nghĩa cho động từ, không dùng tính từ negative.
