Họ từ exaggerate
The Word Family of "exaggerate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ exaggerate ở dạng động từ, exaggeration ở dạng danh từ và exaggerated ở dạng tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | exaggerate /ɪɡˈzædʒəreɪt/ | phóng đại, thổi phồng | |
| Danh từ | exaggeration /ɪɡˌzædʒəˈreɪʃn/ | sự phóng đại | |
| Tính từ | exaggerated /ɪɡˈzædʒəreɪtɪd/ | bị phóng đại, thổi phồng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phóng đại, thổi phồng
diễn tả việc mô tả điều gì đó lớn hơn, quan trọng hơn hoặc nghiêm trọng hơn thực tế.
He tends to exaggerate his achievements.
Anh ta có xu hướng phóng đại thành tích của mình.
sự phóng đại
danh từ chỉ hành động hoặc lời nói phóng đại sự thật.
To say he's a genius is no exaggeration.
Nói anh ấy là thiên tài không phải là phóng đại.
bị phóng đại, thổi phồng
mô tả điều gì đó (câu chuyện, phản ứng) đã được thổi phồng quá mức thực tế.
The reports of damage were greatly exaggerated.
Các báo cáo về thiệt hại đã bị phóng đại rất nhiều.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của exaggerate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
exaggeration là danh từ, cần dùng động từ exaggerate.
Trước danh từ cần tính từ exaggerated, không dùng dạng gốc exaggerate.
