GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ examine

The Word Family of "examine"

Gốc từ examine có hai dạng chính: examine (động từ) và examination (danh từ), cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và những cụm từ thường gặp trong học thuật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từexamination
Động từexamine
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
examine
/ɪɡˈzæmɪn/
kiểm tra, xem xét kỹ; khám (bệnh nhân); thi vấn đáp
Danh từ
examination
/ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/
kỳ thi, bài thi; cuộc kiểm tra, sự xem xét
2

Sơ đồ họ từ

examine
Động từexaminegốc
Danh từexamination+ -ation
3

Nghĩa & ví dụ

Động từexamine/ɪɡˈzæmɪn/

kiểm tra, xem xét kỹ; khám (bệnh nhân); thi vấn đáp

Ba nghĩa chính: (1) quan sát hoặc kiểm tra kỹ lưỡng (examine the evidence), (2) bác sĩ khám bệnh nhân (examine a patient), (3) giáo viên kiểm tra/thi học sinh (be examined on sth).

The doctor examined the patient carefully.

Bác sĩ khám bệnh nhân một cách cẩn thận.

Danh từexamination/ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/

kỳ thi, bài thi; cuộc kiểm tra, sự xem xét

Dạng đầy đủ của exam. Dùng cho cả kỳ thi chính thức (take an examination) và quá trình kiểm tra kỹ lưỡng (a medical examination, an examination of the facts). Đếm được.

Students must pass a written examination to qualify.

Học sinh phải vượt qua bài thi viết để đủ điều kiện.

4

Cụm từ thường gặp

examine the evidence / facts
kiểm tra bằng chứng / sự kiện
take / sit an examination
dự thi / tham gia kỳ thi
pass / fail an examination
vượt qua / trượt kỳ thi
a medical examination
cuộc khám sức khỏe
under examination
đang được xem xét / kiểm tra
examine a patient
khám bệnh nhân
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của examine trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She made an examine of the report.→✓ She made an examination of the report.

Danh từ phải là examination (hoặc exam), không dùng examine làm danh từ.

✗ He examined about the problem.→✓ He examined the problem.

Examine là ngoại động từ, dùng tân ngữ trực tiếp, không thêm about.

✗ I will take my examine next week.→✓ I will take my examination next week.

Danh từ chính xác là examination (hoặc exam trong văn nói/không chính thức), không dùng examine.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#examine#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS