GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ excel

The Word Family of "excel"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ excel ở dạng động từ, tính từ (excellent), danh từ (excellence) và trạng từ (excellently) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từexcellence
Động từexcel
Tính từexcellent
Trạng từexcellently
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
excel
/ɪkˈsel/
xuất sắc, vượt trội
Tính từ
excellent
/ˈeksələnt/
xuất sắc, tuyệt vời
Danh từ
excellence
/ˈeksələns/
sự xuất sắc
Trạng từ
excellently
/ˈeksələntli/
một cách xuất sắc
2

Sơ đồ họ từ

excel
Động từexcelgốc
Tính từexcellentbiến thể + -ent
Danh từexcellence+ -ence
Trạng từexcellently+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từexcel/ɪkˈsel/

xuất sắc, vượt trội

thường đi với giới từ "at/in" + danh từ hoặc V-ing để chỉ lĩnh vực giỏi vượt trội.

She excels at mathematics.

Cô ấy học giỏi vượt trội môn toán.

Tính từexcellent/ˈeksələnt/

xuất sắc, tuyệt vời

mô tả chất lượng rất cao của sự vật hoặc con người; đứng trước danh từ hoặc sau to be.

This is an excellent restaurant.

Đây là một nhà hàng tuyệt vời.

Danh từexcellence/ˈeksələns/

sự xuất sắc

danh từ trừu tượng, không đếm được, thường dùng trong cụm trang trọng như "academic excellence".

The school is known for academic excellence.

Ngôi trường này nổi tiếng về sự xuất sắc trong học thuật.

Trạng từexcellently/ˈeksələntli/

một cách xuất sắc

bổ nghĩa cho động từ, sắc thái trang trọng hơn "very well".

The team performed excellently in the final.

Đội đã thi đấu xuất sắc trong trận chung kết.

4

Cụm từ thường gặp

excel at/in sth
xuất sắc trong việc gì
an excellent idea
một ý tưởng tuyệt vời
academic excellence
sự xuất sắc trong học thuật
a center of excellence
trung tâm xuất sắc (chuyên môn cao)
perform excellently
thể hiện xuất sắc
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của excel trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She is excel at singing.→✓ She excels at singing.

excel là động từ, cần chia theo chủ ngữ (excels), không dùng sau "is".

✗ He is an excel student.→✓ He is an excellent student.

Cần tính từ (excellent) để bổ nghĩa danh từ student, không dùng động từ excel.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#excel#Động từ#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS