Họ từ excel
The Word Family of "excel"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ excel ở dạng động từ, tính từ (excellent), danh từ (excellence) và trạng từ (excellently) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | excel /ɪkˈsel/ | xuất sắc, vượt trội | |
| Tính từ | excellent /ˈeksələnt/ | xuất sắc, tuyệt vời | |
| Danh từ | excellence /ˈeksələns/ | sự xuất sắc | |
| Trạng từ | excellently /ˈeksələntli/ | một cách xuất sắc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xuất sắc, vượt trội
thường đi với giới từ "at/in" + danh từ hoặc V-ing để chỉ lĩnh vực giỏi vượt trội.
She excels at mathematics.
Cô ấy học giỏi vượt trội môn toán.
xuất sắc, tuyệt vời
mô tả chất lượng rất cao của sự vật hoặc con người; đứng trước danh từ hoặc sau to be.
This is an excellent restaurant.
Đây là một nhà hàng tuyệt vời.
sự xuất sắc
danh từ trừu tượng, không đếm được, thường dùng trong cụm trang trọng như "academic excellence".
The school is known for academic excellence.
Ngôi trường này nổi tiếng về sự xuất sắc trong học thuật.
một cách xuất sắc
bổ nghĩa cho động từ, sắc thái trang trọng hơn "very well".
The team performed excellently in the final.
Đội đã thi đấu xuất sắc trong trận chung kết.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của excel trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
excel là động từ, cần chia theo chủ ngữ (excels), không dùng sau "is".
Cần tính từ (excellent) để bổ nghĩa danh từ student, không dùng động từ excel.
