Họ từ excise
The Word Family of "excise"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ excise ở dạng động từ và danh từ excision — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | excise /ɪkˈsaɪz/ | cắt bỏ, loại bỏ (bằng phẫu thuật hoặc chỉnh sửa) | |
| Danh từ | excision /ɪkˈsɪʒn/ | sự cắt bỏ, việc loại bỏ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cắt bỏ, loại bỏ (bằng phẫu thuật hoặc chỉnh sửa)
dùng trong y khoa (cắt bỏ khối u) hoặc khi biên tập văn bản (bỏ đi một đoạn). Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, khác với danh từ excise (thuế, trọng âm âm đầu).
The surgeon excised the tumour successfully.
Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ khối u thành công.
sự cắt bỏ, việc loại bỏ
danh từ chỉ hành động hoặc quá trình cắt bỏ, thường dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc biên tập.
The excision of the passage improved the essay's flow.
Việc cắt bỏ đoạn văn đó giúp bài luận mạch lạc hơn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của excise trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
excise là ngoại động từ, không cần giới từ for đi sau.
Dùng làm danh từ chỉ hành động phải là excision, không phải excise (vì excise cũng là danh từ nhưng nghĩa là thuế tiêu thụ đặc biệt).
